samuel huntington

samuel huntington

Samuel Huntington signs the Declaration of Independence.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
"Samuel Huntington" tên của một nhà lãnh đạo cách mạng người Mỹ, sống từ năm 1731 đến năm 1796. Ông người Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ từng giữ chức Chủ tịch Quốc hội Lục địa (Continental Congress). Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ thế kỷ 18.

dụ sử dụng
  • (Samuel Huntington một nhân vật quan trọng trong những năm đầu của nền độc lập Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu vai trò của Samuel Huntington trong Quốc hội Lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Samuel Huntington's signature": chữ ký của Samuel Huntington, thường được nhắc đến khi nói về các tài liệu lịch sử.
    • The original document bears Samuel Huntington's signature. (Tài liệu gốc chữ ký của Samuel Huntington.)
Biến thể từ gần giống
  • Huntington (danh từ riêng): họ Huntington, cũng có thể chỉ các nhân vật lịch sử khác cùng họ.
  • Samuel (danh từ riêng): tên Samuel, thường dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cách mạng Mỹ: American revolutionary (dùng trong văn cảnh lịch sử).
  • Người Tuyên ngôn Độc lập: signer of the Declaration of Independence.
Các cụm từ liên quan
  • "President of the Continental Congress": Chủ tịch Quốc hội Lục địa, chức vụ Samuel Huntington từng đảm nhiệm.
    • He served as President of the Continental Congress from 1779 to 1781. (Ông giữ chức Chủ tịch Quốc hội Lục địa từ năm 1779 đến năm 1781.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Samuel Huntington". Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, có thể dùng cụm: - "A founding father": một người cha sáng lập (ám chỉ những nhân vật quan trọng thời kỳ thành lập Hoa Kỳ). - Samuel Huntington is considered one of the founding fathers of the United States. (Samuel Huntington được coi một trong những người cha sáng lập của Hoa Kỳ.)